Vải Kaki vs. Vải Jean: Cái nào bền hơn, cái nào lịch sự hơn?
Len lông cừu (Wool) vs. Len nhân tạo (Acrylic): Tiền nào của nấy?
Linen vs. Cotton: Mùa hè nên chọn ai?
Modal vs. Bamboo: Ai là vua của sự mềm mại tự nhiên?
Cotton vs. Poly: Cuộc chiến không hồi kết.
Tại sao vải dệt kim thường co giãn tốt hơn vải dệt thoi?
Phân biệt dệt kim (Knitted) và dệt thoi (Woven) đơn giản nhất.
Vải Velour - Tương tự nhung nhưng thường dệt kim, co giãn tốt hơn.
Vải Terry cloth (Vải khăn bông) - Thấm hút tốt, dùng may áo choàng tắm.
Vải Ripstop - Dệt ô vuông chống rách lan rộng.
Vải Dobby - Dệt hoa văn nhỏ chìm tinh tế.
Vải Gabardine - Dệt chéo chặt, bền, chống thấm tốt (thường may Trench coat).
Vải Canvas (Bố) - Dày, bền, dùng may túi, giày.
Vải Corduroy (Nhung kẻ) - Ấm áp, cổ điển, bền bỉ.
Vải Seersucker (Sọc nhăn) - Thoáng mát, không cần ủi cho mùa hè.
Vải Herringbone (Xương cá) - Họa tiết dệt cổ điển cho áo khoác.
Vải Voile (Voan mỏng) - Nhẹ, bay, dùng may rèm hoặc áo mùa hè.
Vải Jacquard (Gấm) - Hoa văn dệt trực tiếp lên vải.
Vải Taffeta - Cứng, bóng, hay dùng may váy đầm dự tiệc.
Vải Satin (Vân đoạn) - Bề mặt láng bóng, sang trọng.